Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 399 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 96 µg 11%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 3,3 µg 11%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 119 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,11 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g521,8 g2,1 g4,1 g
50 g50 g260,9 g1,1 g2,1 g
150 g150 g782,7 g3,2 g6,2 g
200 g200 g1043,6 g4,2 g8,2 g
250 g250 g1304,5 g5,3 g10 g

Câu hỏi về Rau xào

100 g Rau xào có bao nhiêu calo?

100 g Rau xào có 52 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Rau xào có bao nhiêu calo?

50 g Rau xào có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Rau xào có bao nhiêu calo?

150 g Rau xào có 78 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Rau xào có bao nhiêu calo?

200 g Rau xào có 104 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Rau xào có bao nhiêu calo?

250 g Rau xào có 130 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-364 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ