Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
lớp phủ, đế bánh phồng, đông lạnh, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 5,1 g —
- Natri 556 mg 24%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,72 mg 5%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
- Choline 17,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 177 mg 14%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 238 mg 19%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,26 mg 28%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 34,8 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 12 g | 30 g | 8,8 g |
| 1 khẩu phần | 139 g | 361 | 17 g | 42 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 278 g | 723 | 34 g | 85 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 69,5 g | 181 | 8,6 g | 21 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 417 g | 1084 | 52 g | 127 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 556 g | 1446 | 69 g | 169 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 6,2 g | 15 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 19 g | 46 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 25 g | 61 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 31 g | 76 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza phô mai đế mỏngđông lạnh, đã nấu chín276 kcal / 100 g
- Pizza phô mai chayđế dày/thường, đông lạnh, đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Pizza phô mai kiểu Canadađế dày/thông thường, đông lạnh, đã nấu chín291 kcal / 100 g
- Pizza phô mai Deluxeđế mỏng, đông lạnh, đã nấu chín287 kcal / 100 g
- Pizza phô mai và nấmđế mỏng, đông lạnh, đã nấu chín260 kcal / 100 g
- Pizza Digiornophủ phô mai, bột nở, đông lạnh, nướng256 kcal / 100 g
- Pizzaphô mai ít béo một phần, đế dày/thông thường, đông lạnh, đã nấu chín265 kcal / 100 g
- Lasagna phô maiđông lạnh, đã chế biến130 kcal / 100 g
- Burger phô mai281 kcal / 100 g
- Pizza phô mai miniđế mỏng, đông lạnh, đã nấu chín268 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza phô mai
100 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai có 260 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
1 khẩu phần (139 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (139 g) Pizza phô mai có 361 kcal, gồm 17 g đạm, 42 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (278 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (278 g) Pizza phô mai có 723 kcal, gồm 34 g đạm, 85 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (69,5 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (69,5 g) Pizza phô mai có 181 kcal, gồm 8,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (417 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (417 g) Pizza phô mai có 1084 kcal, gồm 52 g đạm, 127 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (556 g) Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (556 g) Pizza phô mai có 1446 kcal, gồm 69 g đạm, 169 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai có 130 kcal, gồm 6,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Pizza phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai có 390 kcal, gồm 19 g đạm, 46 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ