Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza phô mai và nấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đế mỏng, đông lạnh, đã nấu chín
260
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb29 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,6 g —
- Natri 334 mg 15%
- Cholesterol 11,2 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 0,94 mg 1%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 0,86 mg 6%
- Vitamin K 6,2 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 112 µg 28%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 21,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 8,9 g | 29 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 4,5 g | 14 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 13 g | 43 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 18 g | 57 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 22 g | 72 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza phô mai và nấm
100 g Pizza phô mai và nấm có bao nhiêu calo?
100 g Pizza phô mai và nấm có 260 kcal, gồm 8,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Pizza phô mai và nấm có bao nhiêu calo?
50 g Pizza phô mai và nấm có 130 kcal, gồm 4,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Pizza phô mai và nấm có bao nhiêu calo?
150 g Pizza phô mai và nấm có 390 kcal, gồm 13 g đạm, 43 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Pizza phô mai và nấm có bao nhiêu calo?
200 g Pizza phô mai và nấm có 520 kcal, gồm 18 g đạm, 57 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Pizza phô mai và nấm có bao nhiêu calo?
250 g Pizza phô mai và nấm có 650 kcal, gồm 22 g đạm, 72 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ