Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,7 g —
- Natri 251 mg 11%
- Cholesterol 26 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 55 µg 6%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
- Choline 12,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Selen 22,2 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 6,4 g | 14 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 380 | 16 g | 36 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 760 | 32 g | 71 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 190 | 8 g | 18 g | 9,3 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 1140 | 48 g | 107 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 1520 | 64 g | 143 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 3,2 g | 7,1 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 9,6 g | 21 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 13 g | 29 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Pasta whole grain with cream sauce poultry and added vegetables home recipe141 kcal / 100 g
- Pasta whole grain with cream sauce home recipe150 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad with chicken213 kcal / 100 g
- Tortellini cheese-filled with cream sauce153 kcal / 100 g
- Chicken or turkey noodles and vegetables excluding carrots broccoli and/or dark-green leafy; cream sauce white sauce or mushroom sauce132 kcal / 100 g
- Lasagna with chicken or turkey205 kcal / 100 g
- Ravioli cheese-filled with cream sauce160 kcal / 100 g
- Stuffed shells with chicken with tomato sauce136 kcal / 100 g
- Ravioli meat-filled with cream sauce176 kcal / 100 g
- Lasagna with meat home recipe206 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe
100 g Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có bao nhiêu calo?
100 g Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có 152 kcal, gồm 6,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có 380 kcal, gồm 16 g đạm, 36 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có 760 kcal, gồm 32 g đạm, 71 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có 190 kcal, gồm 8 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có 1140 kcal, gồm 48 g đạm, 107 g carbohydrate và 56 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có 1520 kcal, gồm 64 g đạm, 143 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có bao nhiêu calo?
50 g Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có 76 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có bao nhiêu calo?
150 g Pasta, whole grain, with cream sauce and poultry, home recipe có 228 kcal, gồm 9,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58146722 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ