Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 0 g —
  • Natri 706 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22,1 µg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 8,5 mg 47%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 7,9 mg 1%
  • Kali 19 mg 0%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1731,4 g–17 g
50 g50 g870,7 g–8,6 g
150 g150 g2602,1 g–26 g
200 g200 g3462,8 g–34 g
250 g250 g4333,5 g–43 g

Câu hỏi về Ô liu đen

Vì sao ô liu đen thường mặn và hơi đắng?

Ô liu được xử lý bằng cách ngâm muối hoặc nước muối để giảm vị đắng tự nhiên và bảo quản. Nếu quá mặn, bạn xả nhanh dưới vòi nước; ngâm trong nước sạch khoảng 10–15 phút sẽ làm vị dịu hơn.

Ô liu đen dùng để nấu món gì?

Bạn có thể cho ô liu đen lên pizza, trộn vào mì pasta hoặc salad, hay xay với dầu ô liu và tỏi làm sốt tapenade phết bánh mì. Nếu nấu lâu trong món sốt, thêm ô liu gần cuối để giữ vị đậm và tránh quá mặn.

Ô liu đen đã mở hộp nên bảo quản thế nào?

Chuyển ô liu cùng nước ngâm vào hộp sạch có nắp, giữ cho quả ngập nước rồi cất trong tủ lạnh. Dùng dụng cụ sạch để lấy; bỏ phần còn lại nếu có mùi lạ, nổi mốc hoặc nước ngâm đổi bất thường.

Ô liu đen hợp với những nguyên liệu nào?

Vị mặn, béo của ô liu đen hợp với cà chua, phô mai feta, tỏi, chanh, cá và các loại rau thơm như oregano. Khi thêm vào món ăn, nếm trước rồi mới nêm muối.

Ô liu đen khác ô liu xanh ở điểm nào?

Ô liu đen thường có vị dịu và đậm hơn, còn ô liu xanh thường chắc và đắng rõ hơn. Ô liu xanh có 706 mg natri mỗi 100 g, so với 706 mg trong ô liu đen theo loại được nêu ở đây.

Có cần bỏ hạt ô liu đen trước khi ăn không?

Nếu quả còn hạt, hãy bỏ hạt trước khi cho vào món ăn hoặc ăn trực tiếp; ô liu đã tách hạt tiện hơn để thái lát và rải lên pizza. Với trẻ nhỏ, tránh cho ăn quả nguyên hạt vì có nguy cơ hóc.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ