Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 270 mg 12%
  • Cholesterol 63,3 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,2 µg 4%
  • Vitamin C 2,5 mg 3%
  • Vitamin D 0,47 µg 2%
  • Vitamin E 0,86 mg 6%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 15%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 19,8 µg 5%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 20,4 mg 2%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 21,8 mg 5%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 324 mg 7%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 10,9 µg 20%
  • Iốt 19,7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14711 g8,6 g7,4 g
50 g50 g745,5 g4,3 g3,7 g
150 g150 g22117 g13 g11 g
200 g200 g29422 g17 g15 g
250 g250 g36828 g21 g19 g

Câu hỏi về Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince

100 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có bao nhiêu calo?

100 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có 147 kcal, gồm 11 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có bao nhiêu calo?

50 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có 74 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có bao nhiêu calo?

150 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có 221 kcal, gồm 17 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có bao nhiêu calo?

200 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có 294 kcal, gồm 22 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có bao nhiêu calo?

250 g Lindström´s steak, beetroot and beef steak mince có 368 kcal, gồm 28 g đạm, 21 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ