Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 255 mg 11%
  • Cholesterol 65,8 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55 µg 6%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 0,48 µg 2%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 4,5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 17,5 µg 4%
  • Vitamin B12 0,63 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 28,3 mg 2%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 15,4 mg 4%
  • Phốt pho 96,5 mg 8%
  • Kali 208 mg 4%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 11,8 µg 22%
  • Iốt 19,1 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1869,1 g7 g13 g
50 g50 g934,5 g3,5 g6,7 g
150 g150 g27914 g11 g20 g
200 g200 g37218 g14 g27 g
250 g250 g46523 g18 g34 g

Câu hỏi về Lindström's steak, beetroot and pork beef mince

100 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có bao nhiêu calo?

100 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có 186 kcal, gồm 9,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có bao nhiêu calo?

50 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có 93 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có bao nhiêu calo?

150 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có 279 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có bao nhiêu calo?

200 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có 372 kcal, gồm 18 g đạm, 14 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có bao nhiêu calo?

250 g Lindström's steak, beetroot and pork beef mince có 465 kcal, gồm 23 g đạm, 18 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ