Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 244 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất xơ 1 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24412 g16 g14 g
50 g50 g1226,2 g8,2 g7,1 g
150 g150 g36619 g25 g21 g
200 g200 g48825 g33 g28 g
250 g250 g61031 g41 g35 g

Câu hỏi về Lasagna phô mai

Làm nóng lasagna phô mai trong lò ở nhiệt độ nào để mặt không bị khô?

Đậy khay bằng giấy bạc, làm nóng lò ở 180 °C rồi nướng khoảng 20–30 phút; bỏ giấy bạc trong 5 phút cuối để mặt phô mai vàng nhẹ. Nếu miếng lasagna còn lạnh sâu, có thể cần thêm vài phút.

Có cần luộc mì lasagna trước khi xếp lớp không?

Hãy xem hướng dẫn trên bao bì: loại mì cần luộc nên được luộc đến vừa mềm, để ráo và xếp riêng để khỏi dính. Mì ghi dùng trực tiếp khi nướng cần đủ xốt phủ kín các lớp để mì hút ẩm và chín đều.

Làm sao để lasagna phô mai không bị chảy nước khi cắt?

Để lasagna nghỉ 10–15 phút sau khi lấy khỏi lò rồi mới cắt; khoảng nghỉ này giúp các lớp ổn định. Nếu dùng rau nhiều nước như bí ngòi hoặc nấm, áp chảo cho bay bớt nước trước khi xếp.

Lasagna phô mai bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?

Cho phần còn lại vào hộp kín và cất lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng, có thể thêm một thìa xốt để mì đỡ khô.

Lasagna phô mai thường ăn kèm với món gì?

Một đĩa salad lá xanh trộn giấm hoặc rau củ nướng giúp cân bằng vị béo của phô mai. Bánh mì tỏi cũng là món ăn kèm quen thuộc, nhưng nên dùng ít nếu lasagna đã có nhiều lớp mì.

Lasagna phô mai khác lasagna bốn loại phô mai thế nào?

Tên lasagna phô mai thường chỉ món có phô mai trong nhân hoặc lớp phủ; công thức không nhất thiết dùng bốn loại. Lasagna bốn loại phô mai nêu rõ sự kết hợp phô mai, nên vị và độ béo phụ thuộc vào những loại được chọn.

Có thể thay phô mai ricotta trong lasagna bằng gì?

Phô mai tươi dạng hạt hoặc phô mai cottage nghiền nhẹ có thể thay ricotta trong lớp nhân; để ráo trước nếu chúng nhiều nước. Phô mai kem cũng dùng được, nhưng nhân sẽ đặc và béo hơn.

Nguồn: tbca BRC0894A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ