Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese pasty
Calo và thông tin dinh dưỡng
278
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb37 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 278 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 37 g 14%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,6 g —
- Natri 308 mg 13%
- Cholesterol 38,9 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77,8 µg 9%
- Vitamin C 0,23 mg 0%
- Vitamin D 0,71 µg 4%
- Vitamin E 0,66 mg 4%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,84 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 41,6 µg 10%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 173 mg 13%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 23,8 mg 6%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,25 mg 27%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 10,7 µg 19%
- Iốt 32,4 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 278 | 12 g | 37 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 5,8 g | 19 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 417 | 18 g | 56 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 556 | 23 g | 75 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 695 | 29 g | 93 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese pasty
100 g Cheese pasty có bao nhiêu calo?
100 g Cheese pasty có 278 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Cheese pasty có bao nhiêu calo?
50 g Cheese pasty có 139 kcal, gồm 5,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Cheese pasty có bao nhiêu calo?
150 g Cheese pasty có 417 kcal, gồm 18 g đạm, 56 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Cheese pasty có bao nhiêu calo?
200 g Cheese pasty có 556 kcal, gồm 23 g đạm, 75 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Cheese pasty có bao nhiêu calo?
250 g Cheese pasty có 695 kcal, gồm 29 g đạm, 93 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1461 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ