Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 31 g 39%
  • Chất béo bão hòa 17 g 86%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 320 mg 14%
  • Cholesterol 86,7 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 208 µg 23%
  • Vitamin C 0,33 mg 0%
  • Vitamin D 0,35 µg 2%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 9,3 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 19,2 µg 5%
  • Vitamin B12 0,64 µg 27%

Khoáng chất

  • Canxi 270 mg 21%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 17,7 mg 4%
  • Phốt pho 239 mg 19%
  • Kali 118 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 10,4 µg 19%
  • Iốt 19,8 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38911 g17 g31 g
50 g50 g1955,7 g8,6 g15 g
150 g150 g58417 g26 g46 g
200 g200 g77823 g35 g61 g
250 g250 g97328 g43 g76 g

Câu hỏi về Cheese pie, butter dough

100 g Cheese pie, butter dough có bao nhiêu calo?

100 g Cheese pie, butter dough có 389 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Cheese pie, butter dough có bao nhiêu calo?

50 g Cheese pie, butter dough có 195 kcal, gồm 5,7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Cheese pie, butter dough có bao nhiêu calo?

150 g Cheese pie, butter dough có 584 kcal, gồm 17 g đạm, 26 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Cheese pie, butter dough có bao nhiêu calo?

200 g Cheese pie, butter dough có 778 kcal, gồm 23 g đạm, 35 g carbohydrate và 61 g chất béo.

250 g Cheese pie, butter dough có bao nhiêu calo?

250 g Cheese pie, butter dough có 973 kcal, gồm 28 g đạm, 43 g carbohydrate và 76 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ