Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 226 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 294 mg 13%
  • Cholesterol 18,7 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 101 µg 11%
  • Vitamin C 13,6 mg 15%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 0,78 mg 5%
  • Vitamin K 36,3 µg 30%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,41 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 15,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 76,5 mg 6%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 82,7 mg 7%
  • Kali 219 mg 5%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 11,1 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2263 g16 g16 g
50 g50 g1131,5 g8,2 g8 g
150 g150 g3394,6 g25 g24 g
200 g200 g4526,1 g33 g32 g
250 g250 g5657,6 g41 g40 g

Câu hỏi về Cabbage pie, butter dough

100 g Cabbage pie, butter dough có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage pie, butter dough có 226 kcal, gồm 3 g đạm, 16 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Cabbage pie, butter dough có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage pie, butter dough có 113 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Cabbage pie, butter dough có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage pie, butter dough có 339 kcal, gồm 4,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Cabbage pie, butter dough có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage pie, butter dough có 452 kcal, gồm 6,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Cabbage pie, butter dough có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage pie, butter dough có 565 kcal, gồm 7,6 g đạm, 41 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ