Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cannelloni ricotta và rau bina
Calo và thông tin dinh dưỡng
với xốt trắng, tự làm, có muối
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb19 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 6,1 g | 19 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 3,1 g | 9,7 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 9,2 g | 29 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 12 g | 39 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 15 g | 49 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Cannellonivới phô mai ricotta và rau bina, với sốt cà chua, nhà làm, có muối103 kcal / 100 g
- Cannelloni thập cẩmvới xốt trắng, tự làm, có muối246 kcal / 100 g
- Bánh kếp ricotta và rau binavới phô mai ricotta và rau bina, không sốt, tự làm, có muối168 kcal / 100 g
- Mì Ý nhồinhân phô mai ricotta và rau bina, không sốt, tự làm, có muối112 kcal / 100 g
- Ravioli nhân rau bina và ricottamì ống nhân, tươi265 kcal / 100 g
- Mì ống nhồiphô mai ricotta, không sốt, làm tại nhà, có muối147 kcal / 100 g
- Lasagna phô maivới sốt trắng, có muối, làm tại nhà244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cannelloni ricotta và rau bina
100 g Cannelloni ricotta và rau bina có bao nhiêu calo?
100 g Cannelloni ricotta và rau bina có 142 kcal, gồm 6,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Cannelloni ricotta và rau bina có bao nhiêu calo?
50 g Cannelloni ricotta và rau bina có 71 kcal, gồm 3,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Cannelloni ricotta và rau bina có bao nhiêu calo?
150 g Cannelloni ricotta và rau bina có 213 kcal, gồm 9,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Cannelloni ricotta và rau bina có bao nhiêu calo?
200 g Cannelloni ricotta và rau bina có 284 kcal, gồm 12 g đạm, 39 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Cannelloni ricotta và rau bina có bao nhiêu calo?
250 g Cannelloni ricotta và rau bina có 355 kcal, gồm 15 g đạm, 49 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0593A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ