Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza ricotta và các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm
299
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb45 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 299 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất xơ 1,8 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 299 | 10 g | 45 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 5,2 g | 23 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 449 | 16 g | 68 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 598 | 21 g | 90 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 748 | 26 g | 113 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza ricotta và các loại hạt
100 g Pizza ricotta và các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Pizza ricotta và các loại hạt có 299 kcal, gồm 10 g đạm, 45 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Pizza ricotta và các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Pizza ricotta và các loại hạt có 150 kcal, gồm 5,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Pizza ricotta và các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Pizza ricotta và các loại hạt có 449 kcal, gồm 16 g đạm, 68 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Pizza ricotta và các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Pizza ricotta và các loại hạt có 598 kcal, gồm 21 g đạm, 90 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Pizza ricotta và các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Pizza ricotta và các loại hạt có 748 kcal, gồm 26 g đạm, 113 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1107A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ