Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sfiha ricotta
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhà làm, nướng
282
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb40 g
Chất béo7,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 13 g | 40 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 6,3 g | 20 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 19 g | 60 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 25 g | 80 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 32 g | 101 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sfiha ricotta
100 g Sfiha ricotta có bao nhiêu calo?
100 g Sfiha ricotta có 282 kcal, gồm 13 g đạm, 40 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g Sfiha ricotta có bao nhiêu calo?
50 g Sfiha ricotta có 141 kcal, gồm 6,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Sfiha ricotta có bao nhiêu calo?
150 g Sfiha ricotta có 423 kcal, gồm 19 g đạm, 60 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Sfiha ricotta có bao nhiêu calo?
200 g Sfiha ricotta có 564 kcal, gồm 25 g đạm, 80 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Sfiha ricotta có bao nhiêu calo?
250 g Sfiha ricotta có 705 kcal, gồm 32 g đạm, 101 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0423A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ