Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sfiha phô mai kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
Catupiry, nhà làm, nướng
288
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb45 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 288 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 288 | 8 g | 45 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 4 g | 22 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 432 | 12 g | 67 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 576 | 16 g | 89 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 720 | 20 g | 112 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sfiha phô mai kem
100 g Sfiha phô mai kem có bao nhiêu calo?
100 g Sfiha phô mai kem có 288 kcal, gồm 8 g đạm, 45 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Sfiha phô mai kem có bao nhiêu calo?
50 g Sfiha phô mai kem có 144 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Sfiha phô mai kem có bao nhiêu calo?
150 g Sfiha phô mai kem có 432 kcal, gồm 12 g đạm, 67 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Sfiha phô mai kem có bao nhiêu calo?
200 g Sfiha phô mai kem có 576 kcal, gồm 16 g đạm, 89 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Sfiha phô mai kem có bao nhiêu calo?
250 g Sfiha phô mai kem có 720 kcal, gồm 20 g đạm, 112 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0953A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ