Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 312 mg 14%
  • Cholesterol 11 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23 µg 3%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 44 µg 11%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 10,3 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 84 mg 6%
  • Sắt 0,76 mg 4%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 16,8 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1455,1 g20 g4,2 g
50 g50 g732,5 g10 g2,1 g
150 g150 g2187,6 g30 g6,3 g
200 g200 g29010 g40 g8,4 g
250 g250 g36313 g50 g11 g

Câu hỏi về Mì lá phô mai

100 g Mì lá phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Mì lá phô mai có 145 kcal, gồm 5,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Mì lá phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Mì lá phô mai có 73 kcal, gồm 2,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Mì lá phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Mì lá phô mai có 218 kcal, gồm 7,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Mì lá phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Mì lá phô mai có 290 kcal, gồm 10 g đạm, 40 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Mì lá phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Mì lá phô mai có 363 kcal, gồm 13 g đạm, 50 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ