Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 33 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 10 mg 63%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Phốt pho 173 mg 14%
- Kali 258 mg 5%
- Kẽm 7,1 mg 64%
- Selen 9,9 µg 18%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 33 g | 0 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 17 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 50 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 67 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 83 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Lamb forequarter fore-shank256 kcal / 100 g
- Lamb forequarter shoulder chops256 kcal / 100 g
- Beef hindquarter shank168 kcal / 100 g
- Beef hindquarter shank197 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om187 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om243 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho209 kcal / 100 g
- Pork leg shank258 kcal / 100 g
- Mutton leg lean188 kcal / 100 g
- Pork leg steak177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised
100 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có bao nhiêu calo?
100 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có 210 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có bao nhiêu calo?
50 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có 105 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có bao nhiêu calo?
150 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có 315 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có bao nhiêu calo?
200 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có 420 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có bao nhiêu calo?
250 g Lamb, forequarter fore-shank, separable lean, braised có 525 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ