Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 116 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,01 µg 0%
  • Vitamin C 0,03 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 0,57 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14,1 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 31,2 mg 7%
  • Phốt pho 81,3 mg 7%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,63 mg 27%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g781,7 g15 g0,5 g
50 g50 g390,8 g7,4 g0,3 g
150 g150 g1172,5 g22 g0,8 g
200 g200 g1563,3 g30 g1 g
250 g250 g1954,2 g37 g1,3 g

Câu hỏi về Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt

100 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có bao nhiêu calo?

100 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có 78 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có bao nhiêu calo?

50 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có 39 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có bao nhiêu calo?

150 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có 117 kcal, gồm 2,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có bao nhiêu calo?

200 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có 156 kcal, gồm 3,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có bao nhiêu calo?

250 g Kruska porridge, crushed grains and raisins, water, salt có 195 kcal, gồm 4,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ