Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb24 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 2,3 g | 24 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 1,2 g | 12 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 3,5 g | 37 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 4,6 g | 49 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 5,8 g | 61 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên thịt vàngđông lạnh, chưa chuẩn bị162 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngcắt lượn sóng, đông lạnh, chiên trong dầu ngô290 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên cắt thẳngkhoai tây, từ các cửa hàng độc lập227 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên rau củchiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến142 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giòncắt thẳng, đông lạnh, chiên trong dầu hỗn hợp273 kcal / 100 g
- Khoanh khoai tâymiếng, đông lạnh, chưa chế biến134 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
- Khoai tây đông lạnh chiên sơ269 kcal / 100 g
- Khoai tây quayđông lạnh, chưa sơ chế127 kcal / 100 g
- Croquette khoai tâyđông lạnh, chưa chế biến169 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 146 kcal, gồm 2,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên có 73 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên có 219 kcal, gồm 3,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây chiên có 292 kcal, gồm 4,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây chiên có 365 kcal, gồm 5,8 g đạm, 61 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ