Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên trong chất béo rắn dùng để chiên
256
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb28 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 3,1 g | 28 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 1,6 g | 14 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 4,7 g | 42 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 512 | 6,2 g | 56 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 7,8 g | 70 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên lát mỏngcắt lượn sóng, đông lạnh, chiên trong dầu ngô290 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên cắt thẳngkhoai tây, từ các cửa hàng độc lập227 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giòncắt thẳng, đông lạnh, chiên trong dầu hỗn hợp273 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên rau củchiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến142 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên tự làmtự làm, chiên trong dầu hướng dương197 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiênvị kem chua và hành tây531 kcal / 100 g
- Khoai tâychiên119 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên dầu thực vậtthức ăn nhanh, khoai tây, chiên trong dầu thực vật312 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 256 kcal, gồm 3,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên có 128 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên có 384 kcal, gồm 4,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây chiên có 512 kcal, gồm 6,2 g đạm, 56 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây chiên có 640 kcal, gồm 7,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2106 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ