Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 748 mg 16%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1973,2 g33 g6,7 g
50 g50 g991,6 g17 g3,4 g
150 g150 g2964,8 g50 g10 g
200 g200 g3946,4 g66 g13 g
250 g250 g4938 g83 g17 g

Câu hỏi về khoai tây chiên tự làm

100 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

100 g khoai tây chiên tự làm có 197 kcal, gồm 3,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

50 g khoai tây chiên tự làm có 99 kcal, gồm 1,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

150 g khoai tây chiên tự làm có 296 kcal, gồm 4,8 g đạm, 50 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

200 g khoai tây chiên tự làm có 394 kcal, gồm 6,4 g đạm, 66 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g khoai tây chiên tự làm có bao nhiêu calo?

250 g khoai tây chiên tự làm có 493 kcal, gồm 8 g đạm, 83 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ