Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 16 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 14,9 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 46 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 804 mg 17%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2143,5 g33 g8,4 g
50 g50 g1071,8 g17 g4,2 g
150 g150 g3215,3 g50 g13 g
200 g200 g4287 g66 g17 g
250 g250 g5358,8 g83 g21 g

Câu hỏi về khoai tây chiên

100 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

100 g khoai tây chiên có 214 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

50 g khoai tây chiên có 107 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

150 g khoai tây chiên có 321 kcal, gồm 5,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

200 g khoai tây chiên có 428 kcal, gồm 7 g đạm, 66 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

250 g khoai tây chiên có 535 kcal, gồm 8,8 g đạm, 83 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ