Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 10 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g100,9 g0,9 g0,2 g
50 g50 g50,4 g0,5 g0,1 g
150 g150 g151,3 g1,4 g0,2 g
200 g200 g201,8 g1,8 g0,3 g
250 g250 g252,2 g2,3 g0,4 g

Câu hỏi về Hẹ

100 g Hẹ có bao nhiêu calo?

100 g Hẹ có 10 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Hẹ có bao nhiêu calo?

50 g Hẹ có 5 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Hẹ có bao nhiêu calo?

150 g Hẹ có 15 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Hẹ có bao nhiêu calo?

200 g Hẹ có 20 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Hẹ có bao nhiêu calo?

250 g Hẹ có 25 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0084B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ