Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 26 g 94%
  • Natri 70 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
  • Riboflavin (B2) 1,5 mg 115%
  • Niacin (B3) 5,9 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 2,1 mg 42%
  • Vitamin B6 2 mg 118%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 813 mg 63%
  • Sắt 20 mg 111%
  • Magiê 640 mg 152%
  • Phốt pho 518 mg 41%
  • Kali 2960 mg 63%
  • Kẽm 5,1 mg 47%
  • Đồng 0,69 mg 77%
  • Mangan 1,4 mg 59%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g––38 g3,5 g
50 g50 g––19 g1,8 g
150 g150 g––57 g5,3 g
200 g200 g––76 g7 g
250 g250 g––95 g8,8 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ