Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 302 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 0 g —
  • Natri 83 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 50 mg 56%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Vitamin B6 0,93 mg 55%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1350 mg 104%
  • Sắt 32 mg 178%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 450 mg 36%
  • Kali 4740 mg 101%
  • Kẽm 8,8 mg 80%
  • Đồng 0,44 mg 49%
  • Mangan 2,1 mg 91%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30223 g38 g3,9 g
50 g50 g15112 g19 g2 g
150 g150 g45335 g57 g5,9 g
200 g200 g60446 g76 g7,8 g
250 g250 g75558 g95 g9,8 g

Câu hỏi về rau mùi tây

100 g rau mùi tây có bao nhiêu calo?

100 g rau mùi tây có 302 kcal, gồm 23 g đạm, 38 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g rau mùi tây có bao nhiêu calo?

50 g rau mùi tây có 151 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g rau mùi tây có bao nhiêu calo?

150 g rau mùi tây có 453 kcal, gồm 35 g đạm, 57 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g rau mùi tây có bao nhiêu calo?

200 g rau mùi tây có 604 kcal, gồm 46 g đạm, 76 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g rau mùi tây có bao nhiêu calo?

250 g rau mùi tây có 755 kcal, gồm 58 g đạm, 95 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ