Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hẹ hoặc hành lá
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb2,9 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,1 g —
- Natri 9,5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 134 µg 15%
- Vitamin C 38,5 mg 43%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 210 µg 175%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,59 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 82 mg 6%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 47,5 mg 4%
- Kali 286 mg 6%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,12 µg 0%
- Iốt 2,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 2,6 g | 2,9 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,3 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 46 | 3,8 g | 4,3 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 5,1 g | 5,7 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 77 | 6,4 g | 7,1 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hẹ hoặc hành lá
100 g Hẹ hoặc hành lá có bao nhiêu calo?
100 g Hẹ hoặc hành lá có 31 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Hẹ hoặc hành lá có bao nhiêu calo?
50 g Hẹ hoặc hành lá có 15 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Hẹ hoặc hành lá có bao nhiêu calo?
150 g Hẹ hoặc hành lá có 46 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Hẹ hoặc hành lá có bao nhiêu calo?
200 g Hẹ hoặc hành lá có 62 kcal, gồm 5,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Hẹ hoặc hành lá có bao nhiêu calo?
250 g Hẹ hoặc hành lá có 77 kcal, gồm 6,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ