Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hẹ sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 1,3 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 230 µg 26%
- Vitamin C 41 mg 46%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 310 µg 258%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Biotin (B7) 0,4 µg 1%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 56,9 mg 4%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 2,7 mg 117%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 2,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 2,4 g | 1,3 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 3 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 6 g | 2 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 1,5 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 9 g | 2 | 0,2 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 12 g | 3 | 0,3 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,2 g | 0,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 3,6 g | 2 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 4,8 g | 2,6 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 6 g | 3,3 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hẹ sống
100 g Hẹ sống có bao nhiêu calo?
100 g Hẹ sống có 25 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (3 g) Hẹ sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (3 g) Hẹ sống có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (6 g) Hẹ sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (6 g) Hẹ sống có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (1,5 g) Hẹ sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,5 g) Hẹ sống có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (9 g) Hẹ sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (9 g) Hẹ sống có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (12 g) Hẹ sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (12 g) Hẹ sống có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Hẹ sống có bao nhiêu calo?
50 g Hẹ sống có 13 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Hẹ sống có bao nhiêu calo?
150 g Hẹ sống có 38 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 930 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ