Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành hoa
Calo và thông tin dinh dưỡng
củ và lá, sống
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Đường 2,8 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 105 µg 12%
- Vitamin C 26 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,2 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 2 g | 3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 3 g | 4,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 4 g | 6 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 5 g | 7,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành lásống27 kcal / 100 g
- Hành lá nonchỉ phần lá27 kcal / 100 g
- Ngọn hành lá nonhành non, chỉ lấy ngọn27 kcal / 100 g
- Củ hành lásống32 kcal / 100 g
- Spring onion bulb and stalk26 kcal / 100 g
- Cải xuânsống33 kcal / 100 g
- Onions spring26 kcal / 100 g
- Hẹ hoặc hành látươi31 kcal / 100 g
- Hẹ tâysống25 kcal / 100 g
- Cuống hành tây26 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hành hoa
100 g Hành hoa có bao nhiêu calo?
100 g Hành hoa có 23 kcal, gồm 2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Hành hoa có bao nhiêu calo?
50 g Hành hoa có 12 kcal, gồm 1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Hành hoa có bao nhiêu calo?
150 g Hành hoa có 35 kcal, gồm 3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Hành hoa có bao nhiêu calo?
200 g Hành hoa có 46 kcal, gồm 4 g đạm, 6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Hành hoa có bao nhiêu calo?
250 g Hành hoa có 58 kcal, gồm 5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ