Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 435 µg 48%
  • Vitamin C 58 mg 64%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 105 µg 26%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 92 mg 7%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 58 mg 5%
  • Kali 296 mg 6%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,37 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g273,3 g1,9 g0,7 g
50 g50 g141,7 g1 g0,4 g
150 g150 g415 g2,9 g1,1 g
200 g200 g546,6 g3,8 g1,4 g
250 g250 g688,3 g4,8 g1,8 g

Câu hỏi về Hẹ tươi

100 g Hẹ tươi có bao nhiêu calo?

100 g Hẹ tươi có 27 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Hẹ tươi có bao nhiêu calo?

50 g Hẹ tươi có 14 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Hẹ tươi có bao nhiêu calo?

150 g Hẹ tươi có 41 kcal, gồm 5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Hẹ tươi có bao nhiêu calo?

200 g Hẹ tươi có 54 kcal, gồm 6,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Hẹ tươi có bao nhiêu calo?

250 g Hẹ tươi có 68 kcal, gồm 8,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-887 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ