Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
gọt vỏ, xào với bơ thực vật và mùi tây, không muối
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb19 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất xơ 2,5 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 0,8 g | 19 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 0,4 g | 9,5 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 1,2 g | 28 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 1,6 g | 38 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 2 g | 47 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnruột màu cam, thêm chất béo127 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Rau khoai langhấp, có muối35 kcal / 100 g
- Khoai tây áp chảovới bơ thực vật và mùi tây, có muối79 kcal / 100 g
- Cà rốtđã gọt vỏ, xào, với bơ thực vật và mùi tây, không muối63 kcal / 100 g
- Khoai tâyđã nấu chín, với phô mai mozzarella, với sốt trắng (sữa, bột mì và bơ), có muối128 kcal / 100 g
- Sắnđã gọt vỏ, nấu chín, xào với bơ thực vật và mùi tây, không muối144 kcal / 100 g
- Arracachađã gọt vỏ, xào (với bơ thực vật và mùi tây), không muối104 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang
100 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang có 136 kcal, gồm 0,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang có 68 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang có 204 kcal, gồm 1,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
200 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
200 g Khoai lang có 272 kcal, gồm 1,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
250 g Khoai lang có 340 kcal, gồm 2 g đạm, 47 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0300B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ