Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã gọt vỏ, xào, với bơ thực vật và mùi tây, không muối

63
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb4,9 g
Chất béo3,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất xơ 3,1 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g631,2 g4,9 g3,6 g
50 g50 g320,6 g2,4 g1,8 g
150 g150 g951,8 g7,3 g5,4 g
200 g200 g1262,4 g9,8 g7,1 g
250 g250 g1583 g12 g8,9 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 63 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 95 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 126 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 158 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0336B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ