Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm nước đường, phần rắn để ráo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 5,7 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 458 µg 51%
- Vitamin C 10,8 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 193 mg 4%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,62 mg 27%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 1,3 g | 22 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 196 g | 212 | 2,5 g | 44 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 392 g | 423 | 5 g | 88 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 98 g | 106 | 1,3 g | 22 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 588 g | 635 | 7,5 g | 132 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 784 g | 847 | 10 g | 175 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 0,6 g | 11 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 1,9 g | 34 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 2,6 g | 45 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 3,2 g | 56 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Khoai lang luộcđã nấu chín, luộc, không vỏ76 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Khoai lang đóng hộpđóng hộp, ngâm nước đường, phần đặc và chất lỏng89 kcal / 100 g
- Khoai lang ngào đườngđã nấu chín, ngào đường, tự làm tại nhà164 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpphần đặc đã ráo nước60 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđóng hộp, ngâm nước muối, phần cái ráo nước67 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Khoai tâygọt vỏ, luộc, đóng hộp, để ráo65 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđóng hộp, nguyên hạt, để ráo67 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang
100 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang có 108 kcal, gồm 1,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (196 g) Khoai lang có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (196 g) Khoai lang có 212 kcal, gồm 2,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (392 g) Khoai lang có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (392 g) Khoai lang có 423 kcal, gồm 5 g đạm, 88 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (98 g) Khoai lang có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (98 g) Khoai lang có 106 kcal, gồm 1,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (588 g) Khoai lang có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (588 g) Khoai lang có 635 kcal, gồm 7,5 g đạm, 132 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (784 g) Khoai lang có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (784 g) Khoai lang có 847 kcal, gồm 10 g đạm, 175 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang có 54 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Khoai lang có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang có 162 kcal, gồm 1,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ