Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 183 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 375 mg 16%
  • Cholesterol 75,1 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 29 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,52 µg 3%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 31,3 µg 26%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Vitamin B6 0,65 mg 38%
  • Folate (B9) 7,4 µg 2%
  • Vitamin B12 2,5 µg 103%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 5,4 mg 30%
  • Magiê 36,8 mg 9%
  • Phốt pho 307 mg 25%
  • Kali 462 mg 10%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 8,9 µg 16%
  • Iốt 24,4 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18327 g0 g8,5 g
50 g50 g9213 g0 g4,2 g
150 g150 g27540 g0 g13 g
200 g200 g36653 g0 g17 g
250 g250 g45867 g0 g21 g

Câu hỏi về Game, average, fried

100 g Game, average, fried có bao nhiêu calo?

100 g Game, average, fried có 183 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Game, average, fried có bao nhiêu calo?

50 g Game, average, fried có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Game, average, fried có bao nhiêu calo?

150 g Game, average, fried có 275 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Game, average, fried có bao nhiêu calo?

200 g Game, average, fried có 366 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Game, average, fried có bao nhiêu calo?

250 g Game, average, fried có 458 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ