Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 190 mg 8%
- Cholesterol 124 mg 41%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 115 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,8 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 25 g | 0 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 124 | 22 g | 0 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 248 | 43 g | 0 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 62 | 11 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 372 | 65 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 496 | 86 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 13 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 38 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 51 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 63 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống116 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, nấu, quay lò, có gia vị176 kcal / 100 g
- Đùi gà tây nướnggà, đùi, chỉ thịt, nướng194 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, quay161 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, đã nấu chín, quay lò, có nêm gia vị215 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt gàquay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, quay205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 146 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 124 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 248 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 372 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 496 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 73 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 219 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ