Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 178 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 95 mg 4%
  • Cholesterol 75 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,27 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 171 mg 14%
  • Kali 224 mg 5%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 19,6 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17823 g0 g8,8 g
1 khẩu phần140 g24933 g0 g12 g
2 khẩu phần280 g49865 g0 g25 g
½ khẩu phần70 g12516 g0 g6,1 g
3 khẩu phần420 g74898 g0 g37 g
4 khẩu phần560 g997130 g0 g49 g
50 g50 g8912 g0 g4,4 g
150 g150 g26735 g0 g13 g
200 g200 g35647 g0 g18 g
250 g250 g44558 g0 g22 g

Câu hỏi về Thịt gà

100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?

100 g Thịt gà có 178 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

1 khẩu phần (140 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (140 g) Thịt gà có 249 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

2 khẩu phần (280 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (280 g) Thịt gà có 498 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

½ khẩu phần (70 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (70 g) Thịt gà có 125 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

3 khẩu phần (420 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (420 g) Thịt gà có 748 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

4 khẩu phần (560 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (560 g) Thịt gà có 997 kcal, gồm 130 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?

50 g Thịt gà có 89 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?

150 g Thịt gà có 267 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173639 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ