Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 177 mg 8%
- Cholesterol 122 mg 41%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 99,1 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,7 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 24 g | 0 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 21 g | 0 g | 6,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 279 | 41 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 10 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 418 | 62 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 558 | 82 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 12 g | 0 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 36 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 49 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 61 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, quay158 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà tơ, thịt và da, nấu chín, quay lồng quay, có nêm gia vị233 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà mái, chỉ thịt, quay197 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt gàquay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, quay205 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, nấu chín, quay421 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, chỉ có thịt, đã nấu chín196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 164 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 139 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 279 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 70 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 418 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 558 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 246 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ