Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
đùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 421 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 38 g 48%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 162 mg 7%
- Cholesterol 154 mg 51%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
- Choline 49,6 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 421 | 20 g | 0,4 g | 38 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 358 | 17 g | 0,4 g | 32 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 716 | 35 g | 0,7 g | 64 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 179 | 8,6 g | 0,2 g | 16 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1074 | 52 g | 1,1 g | 96 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1431 | 69 g | 1,5 g | 128 g |
| 50 g | 50 g | 211 | 10 g | 0,2 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 632 | 31 g | 0,7 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 842 | 41 g | 0,9 g | 75 g |
| 250 g | 250 g | 1053 | 51 g | 1,1 g | 94 g |
Thực phẩm tương tự
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn, (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, nướng451 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, nướng192 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Thịt gàgà quay, thịt và da, đã nấu chín, quay223 kcal / 100 g
- Đùi gàthịt sẫm màu, thịt và da, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay180 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, lăn bột, chiên254 kcal / 100 g
- Thịt gà và dagà trống hoạn, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
100 g Da gà có bao nhiêu calo?
100 g Da gà có 421 kcal, gồm 20 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 38 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Da gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Da gà có 358 kcal, gồm 17 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 32 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Da gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Da gà có 716 kcal, gồm 35 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 64 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có 179 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Da gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Da gà có 1074 kcal, gồm 52 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 96 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Da gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Da gà có 1431 kcal, gồm 69 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 128 g chất béo.
50 g Da gà có bao nhiêu calo?
50 g Da gà có 211 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Da gà có bao nhiêu calo?
150 g Da gà có 632 kcal, gồm 31 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ