Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, thịt và da, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 186 mg 8%
- Cholesterol 128 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 110 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 244 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,5 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 25 g | 0,1 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 153 | 21 g | 0 g | 7,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 306 | 42 g | 0,1 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 77 | 11 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 459 | 63 g | 0,1 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 612 | 84 g | 0,2 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 12 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 37 g | 0,1 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 49 g | 0,1 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 62 g | 0,1 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống116 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, nấu, quay lò, có gia vị176 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ chim nguyên con, chỉ có thịt, kèm dung dịch bổ sung, quay158 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, quay161 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, đã nấu chín, quay lò, có nêm gia vị215 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, nấu chín, quay421 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, quay205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 180 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 153 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 306 kcal, gồm 42 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 459 kcal, gồm 63 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 612 kcal, gồm 84 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 270 kcal, gồm 37 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172861 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ