Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu Hà Lan xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đóng gói thông thường, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 3,2 g —
- Natri 185 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 76 µg 8%
- Vitamin C 7,8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 20,7 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 63 mg 5%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 3 g | 7,3 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 124 g | 72 | 3,7 g | 9,1 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 248 g | 144 | 7,5 g | 18 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 62 g | 36 | 1,9 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 372 g | 216 | 11 g | 27 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 496 g | 288 | 15 g | 36 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,5 g | 3,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 4,5 g | 11 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 6 g | 15 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 7,5 g | 18 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan xanh tách đôihạt trưởng thành, sống364 kcal / 100 g
- Súp đậu Hà Lan xanhđóng hộp, cô đặc125 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, ráo nước78 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh hoặc vàngkhô317 kcal / 100 g
- Đậu hà lansống83 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan đóng hộp67 kcal / 100 g
- Green peas74 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
- Ớt ngọt xanhđóng hộp, phần đặc và phần lỏng18 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu Hà Lan xanh
100 g đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
100 g đậu Hà Lan xanh có 58 kcal, gồm 3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (124 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (124 g) đậu Hà Lan xanh có 72 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (248 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (248 g) đậu Hà Lan xanh có 144 kcal, gồm 7,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (62 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (62 g) đậu Hà Lan xanh có 36 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (372 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (372 g) đậu Hà Lan xanh có 216 kcal, gồm 11 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (496 g) đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (496 g) đậu Hà Lan xanh có 288 kcal, gồm 15 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
50 g đậu Hà Lan xanh có 29 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
150 g đậu Hà Lan xanh có 87 kcal, gồm 4,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170421 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ