Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
còn vỏ
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb7,2 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 7,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 1 g | 7,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,5 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 1,5 g | 11 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 2 g | 14 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 2,5 g | 18 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Xuân đàotươi44 kcal / 100 g
- Đào trắngđể nguyên vỏ, sống35 kcal / 100 g
- Đào vàngtươi39 kcal / 100 g
- Quả đàothịt không vỏ, đã bỏ hạt, sống, trung bình44 kcal / 100 g
- Quả đào trơnthịt và vỏ, sống43 kcal / 100 g
- Lêcòn vỏ55 kcal / 100 g
- Mậncòn vỏ40 kcal / 100 g
- Quả mơtươi sống, phần thịt và vỏ31 kcal / 100 g
- Táosống, còn vỏ52 kcal / 100 g
- Camsống, cả vỏ63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào
100 g Đào có bao nhiêu calo?
100 g Đào có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Đào có bao nhiêu calo?
50 g Đào có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đào có bao nhiêu calo?
150 g Đào có 60 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Đào có bao nhiêu calo?
200 g Đào có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Đào có bao nhiêu calo?
250 g Đào có 100 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ