Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
còn vỏ
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb12 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 9,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 0,2 g | 12 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,1 g | 5,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 0,3 g | 18 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 0,4 g | 23 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 0,5 g | 29 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lê Bartletttươi sống63 kcal / 100 g
- Lê châu Átươi sống42 kcal / 100 g
- Lê Bosctươi sống67 kcal / 100 g
- Lê Nashichưa gọt vỏ, sống49 kcal / 100 g
- Quả lê Anjou xanhtươi sống66 kcal / 100 g
- Đàosống, thịt quả và vỏ33 kcal / 100 g
- Táosống, còn vỏ52 kcal / 100 g
- Pear with skin38 kcal / 100 g
- Mậncòn vỏ40 kcal / 100 g
- Quả mơtươi sống, phần thịt và vỏ31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 55 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 83 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 110 kcal, gồm 0,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 138 kcal, gồm 0,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2748 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ