Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 6,9 g 2%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 230 mg 10%
  • Cholesterol 16,5 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 140 µg 16%
  • Vitamin C 69,5 mg 77%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,99 mg 7%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,67 mg 4%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 74,7 mg 6%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 17,7 mg 4%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 1,4 µg 3%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1215,7 g6,9 g7,7 g
50 g50 g612,9 g3,4 g3,9 g
150 g150 g1828,6 g10 g12 g
200 g200 g24211 g14 g16 g
250 g250 g30314 g17 g19 g

Câu hỏi về Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing

100 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có bao nhiêu calo?

100 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có 121 kcal, gồm 5,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có bao nhiêu calo?

50 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có 61 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có bao nhiêu calo?

150 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có 182 kcal, gồm 8,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có bao nhiêu calo?

200 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có 242 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có bao nhiêu calo?

250 g Couscous salad with goat cheese, oil-based dressing có 303 kcal, gồm 14 g đạm, 17 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ