Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 318 mg 14%
  • Cholesterol 131 mg 44%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39,9 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,89 µg 4%
  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Vitamin K 76,4 µg 64%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 8,3 mg 52%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 9%
  • Magiê 21,9 mg 5%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 16,6 µg 30%
  • Iốt 34,7 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24026 g0 g15 g
50 g50 g12013 g0 g7,6 g
150 g150 g36039 g0 g23 g
200 g200 g48052 g0 g31 g
250 g250 g60065 g0 g38 g

Câu hỏi về Chicken, boiled with salt

100 g Chicken, boiled with salt có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, boiled with salt có 240 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Chicken, boiled with salt có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, boiled with salt có 120 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Chicken, boiled with salt có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, boiled with salt có 360 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Chicken, boiled with salt có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, boiled with salt có 480 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Chicken, boiled with salt có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, boiled with salt có 600 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ