Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp gia vị, có thịt và da, nướng barbecue
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 3,6 g —
- Natri 390 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Biotin (B7) 4 µg 13%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 17 µg 31%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 27 g | 4,1 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 14 g | 2,1 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 41 g | 6,2 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 55 g | 8,2 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 69 g | 10 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàgà thịt hoặc gà rán, sống126 kcal / 100 g
- Cánh gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, cánh, chỉ phần thịt, đã nấu chín197 kcal / 100 g
- Phần tư cánh gàquay, thịt và da226 kcal / 100 g
- Cánh gà tâycó da, đông lạnh sâu, nướng294 kcal / 100 g
- Gà nướngnướng297 kcal / 100 g
- Chicken wingwith skin, raw216 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt và da, sống173 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, ướp, nướng220 kcal / 100 g
- Gà nguyên conlóc xương, có da, nướng vỉ239 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà
Nướng cánh gà bao lâu để da giòn?
Thấm khô cánh gà, trộn ít dầu rồi nướng ở 220 °C khoảng 35–45 phút, lật giữa chừng. Xếp thành một lớp và chừa khoảng trống để da vàng đều; phần thịt sát xương cần đạt 75 °C.
Chiên cánh gà bằng nồi chiên không dầu thế nào?
Làm nóng nồi ở 200 °C, xếp cánh gà thành một lớp và chiên khoảng 20–25 phút, lật sau nửa thời gian. Nếu cánh to, chiên thêm vài phút đến khi phần thịt sát xương đạt 75 °C.
Cánh gà hợp với gia vị và món nào?
Tỏi, nước mắm, mật ong, tiêu và ớt đều hợp với cánh gà. Bạn có thể làm cánh gà chiên nước mắm, cánh gà nướng mật ong hoặc cánh gà sốt cay kiểu Buffalo; ăn kèm dưa góp hay rau sống để cân vị.
Cánh gà sống để trong tủ lạnh được bao lâu?
Giữ cánh gà sống trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 1–2 ngày. Cánh gà đã nấu chín có thể bảo quản lạnh khoảng 3–4 ngày; để nguội nhanh rồi cất kín.
Có cần rửa cánh gà sống trước khi nấu không?
Không cần rửa: nước bắn từ thịt sống có thể làm nhiễm bẩn bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng giấy bếp, bỏ giấy ngay sau khi dùng và rửa tay cùng dụng cụ đã chạm vào thịt sống.
Cánh gà có nhiều đạm không?
Cánh gà cung cấp 27 g protein mỗi 100 g. Thịt cũng là nguồn vitamin B3 và vitamin B12; da và cách chế biến có thể làm món ăn nhiều chất béo hơn.
Nguồn: CoFID (UK) 19-541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ