Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 7,5 g 27%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 13 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,92 µg 0%
  • Vitamin C 134 mg 149%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 76,8 mg 6%
  • Kali 394 mg 8%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,46 mg 20%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g735,3 g7,8 g0,5 g
50 g50 g372,6 g3,9 g0,2 g
150 g150 g1107,9 g12 g0,7 g
200 g200 g14611 g16 g0,9 g
250 g250 g18313 g20 g1,1 g

Câu hỏi về Củ cải ngựa

100 g Củ cải ngựa có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải ngựa có 73 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Củ cải ngựa có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải ngựa có 37 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Củ cải ngựa có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải ngựa có 110 kcal, gồm 7,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Củ cải ngựa có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải ngựa có 146 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Củ cải ngựa có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải ngựa có 183 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ