Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải ngựa
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối, đóng hộp
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb7,8 g
Chất béo7,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 5,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 4,1 g | 7,8 g | 7,6 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 2,1 g | 3,9 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 6,2 g | 12 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 8,2 g | 16 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 10 g | 19 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải ngựa
100 g Cải ngựa có bao nhiêu calo?
100 g Cải ngựa có 123 kcal, gồm 4,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
50 g Cải ngựa có bao nhiêu calo?
50 g Cải ngựa có 62 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Cải ngựa có bao nhiêu calo?
150 g Cải ngựa có 185 kcal, gồm 6,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cải ngựa có bao nhiêu calo?
200 g Cải ngựa có 246 kcal, gồm 8,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Cải ngựa có bao nhiêu calo?
250 g Cải ngựa có 308 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G898100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ