Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem cải ngựa
Calo và thông tin dinh dưỡng
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb8,5 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 6,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 4,5 g | 8,5 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 2,2 g | 4,3 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 6,7 g | 13 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 9 g | 17 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 11 g | 21 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem cải ngựa
100 g Kem cải ngựa có bao nhiêu calo?
100 g Kem cải ngựa có 155 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Kem cải ngựa có bao nhiêu calo?
50 g Kem cải ngựa có 78 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Kem cải ngựa có bao nhiêu calo?
150 g Kem cải ngựa có 233 kcal, gồm 6,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Kem cải ngựa có bao nhiêu calo?
200 g Kem cải ngựa có 310 kcal, gồm 9 g đạm, 17 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Kem cải ngựa có bao nhiêu calo?
250 g Kem cải ngựa có 388 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X348140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ