Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, không viền mỡ ngoài, chỉ có thịt nạc tách rời được, cắt tỉa mỡ 0", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,8 µg 73%
- Choline 49,4 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 297 mg 6%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 27 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 23 g | 0 g | 5,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 160 | 25 g | 0 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 321 | 51 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 80 | 13 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 481 | 76 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 642 | 102 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 11 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 34 g | 0 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 45 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 56 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, không viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ271 kcal / 100 g
- Bít tết rib-eyekhông xương, bỏ viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, đã lọc bỏ hết mỡ, mọi hạng, sống228 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngboneless, lip-on, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, select, raw230 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngđầu nhỏ, xương sườn 10-12, phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", mọi loại, đã nấu, nướng249 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng
100 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng có 142 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn lưng có 160 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn lưng có 321 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn lưng có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn lưng có 481 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn lưng có 642 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng có 71 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng có 213 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ