Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,8 mg 25%
  • Vitamin K 18,5 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 1,7 mg 100%
  • Biotin (B7) 5,7 µg 19%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 68 mg 5%
  • Kali 309 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1681,2 g4,1 g17 g
50 g50 g840,6 g2,1 g8,3 g
150 g150 g2521,8 g6,2 g25 g
200 g200 g3362,4 g8,2 g33 g
250 g250 g4203 g10 g42 g

Câu hỏi về Bhaji nấm

100 g Bhaji nấm có bao nhiêu calo?

100 g Bhaji nấm có 168 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Bhaji nấm có bao nhiêu calo?

50 g Bhaji nấm có 84 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Bhaji nấm có bao nhiêu calo?

150 g Bhaji nấm có 252 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Bhaji nấm có bao nhiêu calo?

200 g Bhaji nấm có 336 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Bhaji nấm có bao nhiêu calo?

250 g Bhaji nấm có 420 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ