Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 44%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 128 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 179 µg 20%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 40%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 9,9 µg 33%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 409 mg 9%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 18 µg 33%
  • Iốt 9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1341,2 g0,5 g14 g
50 g50 g670,6 g0,3 g7,1 g
150 g150 g2011,8 g0,8 g21 g
200 g200 g2682,4 g1 g28 g
250 g250 g3353 g1,3 g35 g

Câu hỏi về Nấm tỏi

100 g Nấm tỏi có bao nhiêu calo?

100 g Nấm tỏi có 134 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Nấm tỏi có bao nhiêu calo?

50 g Nấm tỏi có 67 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Nấm tỏi có bao nhiêu calo?

150 g Nấm tỏi có 201 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Nấm tỏi có bao nhiêu calo?

200 g Nấm tỏi có 268 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Nấm tỏi có bao nhiêu calo?

250 g Nấm tỏi có 335 kcal, gồm 3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-642 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ